hdnguyenk24
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1000pp)
TLE
6 / 10
C++20
98%
(823pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(768pp)
WA
91 / 100
C++20
94%
(685pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(461pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(90pp)
WA
1 / 70
C++20
89%
(19pp)
(2740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Baroibeo Number | 840.0 / 1400.0 |
| Hoán vị nghịch thế | 800.0 / 800.0 |
| Tổng các ước | 1000.0 / 1000.0 |
| [HSG 9] Tổng chữ số | 100.0 / 100.0 |
Happy School (21.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 21.429 / 1500.0 |
HSG THCS (728.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 728.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |