henrydoanminhkhoi27042014
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(288pp)
94%
(276pp)
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (1093.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
| Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 293.3 / 1100.0 |