hiall
Phân tích điểm
AC
8 / 8
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(646pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(452pp)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 1100.0 / 1100.0 |