hienhayho3002
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1345pp)
AC
11 / 11
C++14
94%
(1224pp)
AC
9 / 9
C++14
92%
(1015pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
TLE
7 / 16
C++20
87%
(456pp)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
(2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối xích | 1400.0 / 1400.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 0.0 / 1400.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
CSES (4125.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |