hiennd
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1337
Điểm tối đa
1840
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(2058pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
RTE
70 / 100
C++17
87%
(1398pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
(15025.3 điểm)
Practice VOI (24232.6 điểm)
HSG THCS (713.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bán dưa (LQĐ'22) | 713.7 / 1300.0 |
THT (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) | 0.0 / 1800.0 |
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 440.0 / 2200.0 |
Trại hè MT&TN (2660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1260.0 / 1800.0 |
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (3772.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1242.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1610.0 / 2300.0 |
| LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 920.0 / 2300.0 |