hlk28NCT
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1322
Điểm tối đa
1480
Phân tích điểm
TLE
90 / 100
C++17
100%
(1890pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
TLE
71 / 100
C++14
87%
(1356pp)
RTE
60 / 100
C++14
83%
(1101pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba tam giác cân | 0.0 / 1400.0 |
| ADDEDGE | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (2535.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu trộm | 735.5 / 1900.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (14497.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |