hminh
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1100pp)
AC
8 / 8
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(376pp)
TLE
2 / 10
PY3
92%
(148pp)
(1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào 1 | 600.0 / 600.0 |
| Xin chào 2 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 160.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |