hnnef
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1199
Điểm tối đa
1718
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
700 / 700
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1882pp)
TLE
80 / 100
C++20
92%
(1697pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1506pp)
TLE
90 / 100
C++20
87%
(1406pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1361pp)
TLE
84 / 100
C++20
83%
(1331pp)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (20721.0 điểm)
THT Bảng A (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số 2 | 840.0 / 1200.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (3976.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 880.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef | 1596.0 / 1900.0 |
(4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA | 2300.0 / 2300.0 |
| PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN | 2400.0 / 2400.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng #1 | 1000.0 / 1000.0 |
| Miền đồ thị #1 | 600.0 / 600.0 |