hoaihoai48
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
1300 / 1300
PYPY
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
TLE
12 / 20
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(417pp)
(3548.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí zero cuối cùng | 500.0 / 500.0 |
| Số thứ k (THT TQ 2015) | 0.0 / 1400.0 |
| Phòng tuyến trên không | 1100.0 / 1100.0 |
| Sự cố | 200.0 / 1000.0 |
| Tổng | 500.0 / 500.0 |
| Khớp xâu | 1248.0 / 1300.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 900.0 / 1500.0 |
| Công suất | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhận hối lộ | 1000.0 / 1000.0 |
| Học toán | 1300.0 / 1300.0 |