hoaiphuc
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1200pp)
AC
45 / 45
C++17
98%
(980pp)
WA
18 / 20
C++17
96%
(951pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(847pp)
AC
200 / 200
C++03
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
200 / 200
C++03
89%
(532pp)
AC
20 / 20
CLPP17
87%
(521pp)
AC
200 / 200
C++03
85%
(425pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(250pp)
(2890.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DFS cơ bản | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu nguyên tố | 990.0 / 1100.0 |
| Tính tổng dãy số | 300.0 / 300.0 |
| LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết | 600.0 / 600.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách | 500.0 / 500.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước | 800.0 / 800.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản | 0.0 / 1200.0 |