hoanghatrang05032010thcsqs
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1100pp)
AC
1 / 1
C++03
98%
(882pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(864pp)
TLE
17 / 20
C++20
94%
(800pp)
TLE
13 / 24
C++20
92%
(699pp)
TLE
8 / 11
C++20
90%
(592pp)
TLE
6 / 12
C++20
89%
(576pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++03
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(417pp)
(3554.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Không chia hết | 900.0 / 1200.0 |
| Ước số và tổng ước số | 654.5 / 900.0 |
| FUTURE NUMBER 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Số có 3 ước | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (758.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 758.3 / 1400.0 |
HSG THCS (2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 850.0 / 1000.0 |
| Điểm thưởng | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
CSES (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 650.0 / 1300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem phim | 0.0 / 1200.0 |