hoanglongktbv1
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(588pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(576pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(471pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(461pp)
WA
80 / 100
C++17
90%
(362pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(354pp)
(1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Giải đua xe F1 | 400.0 / 500.0 |
| Số hạng thứ n #2 | 600.0 / 600.0 |
| Loại bỏ số | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 500.0 / 500.0 |