hoangnoobpro
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1527
Điểm tối đa
1719
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(2300pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
TLE
94 / 100
C++20
92%
(1734pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
80 / 80
C++14
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(26272.0 điểm)
DHBB (3882.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1520.0 / 1900.0 |
| Lều thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (4900.0 điểm)
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (7052.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1152.0 / 1800.0 |
| TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2100.0 / 2100.0 |
| NUM19 (Chọn ĐT'23-24) | 2300.0 / 2300.0 |
| Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) | 1500.0 / 1500.0 |