hoangphuc4C
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1281
Điểm tối đa
1477
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(882pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(864pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
WA
4 / 5
PYPY
89%
(638pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đúng s bước hay không ? | 0.0 / 800.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (9770.0 điểm)
THT (4320.0 điểm)
Cánh diều (784.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 384.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 240.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 320.0 / 400.0 |