hoangquanghiephph
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(490pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(384pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(369pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tuổi đi học | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao điểm giữa hai đường thẳng | 500.0 / 500.0 |
| Họ & tên | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |