hoangthaison
Phân tích điểm
TLE
3 / 5
SCAT
100%
(720pp)
TLE
6 / 10
SCAT
98%
(647pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(576pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(471pp)
AC
10 / 10
SCAT
92%
(369pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(362pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(354pp)
AC
50 / 50
SCAT
87%
(347pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(340pp)
AC
10 / 10
SCAT
83%
(333pp)
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (5210.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |