• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangthevan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
SCAT
1400pp
100% (1400pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
WA
8 / 10
SCAT
880pp
98% (862pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
SCAT
700pp
96% (672pp)
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022)
WA
7 / 10
SCAT
630pp
94% (593pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
3 / 5
SCAT
600pp
92% (553pp)
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
600pp
90% (542pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
WA
9 / 10
SCAT
540pp
89% (478pp)
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
AC
6 / 6
SCAT
500pp
87% (434pp)
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
AC
100 / 100
SCAT
500pp
85% (425pp)
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20)
AC
10 / 10
SCAT
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (6860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 490.0 / 700.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 880.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team