hoangthithuy627
Phân tích điểm
WA
11 / 13
PY3
100%
(846pp)
TLE
5 / 10
PY3
98%
(686pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(480pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(471pp)
HSG THPT (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 700.0 / 1400.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1300.0 |