hoangvohuy44
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(864pp)
AC
30 / 30
PYPY
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(553pp)
AC
6 / 6
PYPY
90%
(452pp)
AC
36 / 36
PYPY
89%
(354pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(347pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(250pp)
THT Bảng A (4740.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |