• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoaphank11

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
5 / 5
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++17
900pp
96% (864pp)
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
TLE
35 / 100
C++17
840pp
94% (791pp)
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
TLE
9 / 20
C++17
675pp
92% (623pp)
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
5 / 5
PY3
600pp
90% (542pp)
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
400pp
89% (354pp)
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
5 / 5
PY3
400pp
87% (347pp)
calexp
AC
2 / 2
C++14
200pp
85% (170pp)

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
calexp 200.0 / 200.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (6115.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 675.0 / 1500.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 2300.0 / 2300.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 840.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team