hocsinhchuyenvanhsgqgvanhoc
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1470pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
WA
7 / 10
C++20
92%
(904pp)
AC
7 / 7
C++20
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(709pp)
TLE
43 / 100
C++20
87%
(672pp)
WA
25 / 50
C++20
85%
(638pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 980.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1983.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 33.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 750.0 / 1500.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Avatar | 0.0 / 900.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) | 0.0 / 1100.0 |
(774.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp | 774.0 / 1800.0 |
| PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA | 0.0 / 2300.0 |
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |