honganh123
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1084pp)
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
(6450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán ba lô 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu con chung dài nhất 4 | 1050.0 / 2100.0 |
| Dãy con tăng có tổng lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài toán ba lô 3 | 1000.0 / 1000.0 |
| Đua xe | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
HSG THPT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Người lái thuyền | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Con đường hoa | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu bất đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |