hung5c5dtd
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
WA
18 / 20
C++20
90%
(1383pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1276pp)
(12788.0 điểm)
DHBB (13055.0 điểm)
Practice VOI (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Tô màu | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (2712.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1312.0 / 1600.0 |
| Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) | 0.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (5400.0 điểm)
THT (1280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 960.0 / 1000.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 320.0 / 1600.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| calplus | 1500.0 / 1500.0 |