hunggia
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1000pp)
AC
21 / 21
C++20
96%
(672pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(471pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(452pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(443pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(347pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(333pp)
(2780.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n | 400.0 / 400.0 |
| Cấp số tiếp theo | 400.0 / 400.0 |
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
| Trọng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổ Hợp | 400.0 / 400.0 |
THT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán logic 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (Bản dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) | 700.0 / 700.0 |
C++ Cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |