• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hungvn1910

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
8 / 10
C++20
1120pp
98% (1098pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++20
1000pp
96% (960pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
94% (941pp)
Số thứ k
AC
100 / 100
C++20
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
90% (814pp)
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016)
AC
10 / 10
C++20
600pp
89% (532pp)
T-Prime 2
TLE
51 / 101
C++20
555pp
87% (482pp)
Tính tổng #3
AC
100 / 100
C++20
500pp
85% (425pp)
Tính tổng #2
AC
100 / 100
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

HSG THCS (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0

(6697.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0

DHBB (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (9155.4 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
T-Prime 2 555.446 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team