huongnguyen88
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
100%
(900pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(490pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(384pp)
AC
100 / 100
SCAT
94%
(376pp)
AC
20 / 20
SCAT
90%
(271pp)
Lập trình cơ bản (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 320.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số học sinh | 900.0 / 900.0 |
| Tuổi đi học | 400.0 / 400.0 |