• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huutoan86

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chữ số thứ K
AC
10 / 10
SCAT
1400pp
100% (1400pp)
N Div K
TLE
8 / 10
SCAT
1120pp
98% (1098pp)
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
SCAT
1000pp
96% (960pp)
Cưa gỗ
AC
10 / 10
SCAT
1000pp
94% (941pp)
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
WA
98 / 100
SCAT
882pp
92% (814pp)
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
TLE
18 / 22
SCAT
818pp
90% (740pp)
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
30 / 30
SCAT
800pp
89% (709pp)
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
20 / 20
SCAT
800pp
87% (695pp)
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
85% (681pp)
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (15370.2 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 0.0 / 1100.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
N Div K 1120.0 / 1400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 300.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 500.0 / 400.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 770.0 / 900.0
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 882.0 / 700.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 818.2 / 1000.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 280.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team