• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huutoanmail1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
20 / 20
SCAT
1200pp
100% (1200pp)
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
SCAT
1000pp
98% (980pp)
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
TLE
18 / 22
SCAT
818pp
96% (786pp)
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
20 / 20
SCAT
800pp
94% (753pp)
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
92% (738pp)
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
90% (723pp)
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
22 / 22
SCAT
800pp
89% (709pp)
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
WA
14 / 22
SCAT
700pp
87% (608pp)
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
WA
23 / 30
SCAT
613pp
85% (522pp)
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
WA
18 / 20
SCAT
540pp
83% (450pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (12054.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 383.3 / 400.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 1100.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 818.2 / 1000.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 1000.0 / 1000.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 613.3 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 540.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team