huy03112016
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
WA
16 / 22
PY3
92%
(738pp)
AC
24 / 24
PY3
90%
(723pp)
IR
91 / 100
PY3
89%
(645pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(608pp)
AC
35 / 35
PY3
85%
(510pp)
AC
25 / 25
PY3
83%
(417pp)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình (THTA Vòng Chung kết 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (728.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 728.0 / 800.0 |