huyjavalt01
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1346
Điểm tối đa
1799
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
C++17
100%
(1980pp)
TLE
83 / 100
C++14
98%
(1871pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
WA
89 / 100
C++17
90%
(1448pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1389pp)
AC
101 / 101
C++17
85%
(1276pp)
RTE
65 / 100
C++17
83%
(1200pp)
Olympic 30/4 (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |