• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huyle

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1874
Điểm tối đa 1974

Phân tích điểm

Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
WA
84 / 100
PYPY
1344pp
96% (1291pp)
Phương trình
AC
100 / 100
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022
AC
20 / 20
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++14
1300pp
90% (1175pp)
Nhân 2 trừ 1
AC
100 / 100
C++14
1200pp
89% (1063pp)
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh
AC
100 / 100
C++14
1200pp
87% (1042pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PY3
1200pp
85% (1021pp)
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (18444.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 1344.0 / 1600.0
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1100.0 / 1100.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 900.0 / 900.0
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 800.0 / 800.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

(6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0

THT (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) 0.0 / 1200.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0

Young ICT Talent (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 400.0 / 400.0
Thứ mấy? 500.0 / 500.0
Đếm bộ số 800.0 / 800.0
Tô màu 800.0 / 800.0
Đếm kí tự 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team