huyle
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1874
Điểm tối đa
1974
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
WA
84 / 100
PYPY
96%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1042pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1000pp)
THT Bảng A (18444.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (4000.0 điểm)
(6800.0 điểm)
THT (3900.0 điểm)
Young ICT Talent (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |