huyngodzz
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
948
Điểm tối đa
1502
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2156pp)
AC
85 / 100
C++14
96%
(2031pp)
TLE
86 / 100
C++14
94%
(1943pp)
TLE
99 / 100
C++17
92%
(1826pp)
WA
80 / 100
C++14
90%
(1736pp)
AC
1000 / 1000
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
DHBB (11728.5 điểm)
(6787.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 825.0 / 1100.0 |
| CJ thanh toán BALLAS | 1300.0 / 1300.0 |
| Tích các ước | 1600.0 / 1600.0 |
| Đường đi dài nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| EZGAME | 462.0 / 2100.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng | 1000.0 / 1000.0 |
LQDOJ Cup (30691.1 điểm)
USACO (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 US Open Contest, Silver, Painting Fence Posts | 1700.0 / 1700.0 |
| USACO 2023 December Contest, Gold, Minimum Longest Trip | 1900.0 / 1900.0 |