huynhkhoa2024
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(600pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(490pp)
WA
9 / 10
SCAT
96%
(432pp)
WA
6 / 10
SCAT
94%
(395pp)
TLE
3 / 5
SCAT
92%
(332pp)
TLE
2 / 5
SCAT
90%
(325pp)
WA
4 / 5
SCAT
89%
(283pp)
TLE
2 / 10
SCAT
87%
(69pp)
Lập trình cơ bản (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 80.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2330.0 điểm)
THT (680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 320.0 / 400.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 360.0 / 900.0 |
(0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 0.0 / 400.0 |