• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huynhkhoa2024

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
100% (600pp)
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
SCAT
500pp
98% (490pp)
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
WA
9 / 10
SCAT
450pp
96% (432pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
WA
6 / 10
SCAT
420pp
94% (395pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
TLE
3 / 5
SCAT
360pp
92% (332pp)
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
2 / 5
SCAT
360pp
90% (325pp)
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
WA
4 / 5
SCAT
320pp
89% (283pp)
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019)
TLE
2 / 10
SCAT
80pp
87% (69pp)

Lập trình cơ bản (80.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 80.0 / 400.0

THT Bảng A (2330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0

THT (680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 320.0 / 400.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 900.0

(0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team