huyquangle
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1500pp)
TLE
8 / 20
C++11
96%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(633pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(443pp)
TLE
9 / 10
C++20
87%
(391pp)
AC
100 / 100
C++03
85%
(340pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(333pp)
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
(1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Các truy vấn | 960.0 / 2400.0 |
| Bán Bóng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 450.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (5640.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) | 0.0 / 1400.0 |