huyy123
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1026
Điểm tối đa
1346
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
WA
518 / 700
C++14
96%
(1562pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1506pp)
TLE
62 / 100
C++14
92%
(1372pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1152pp)
RTE
353 / 720
C++14
87%
(1022pp)
WA
3 / 4
C++14
85%
(953pp)
AC
21 / 21
C++14
83%
(834pp)
(5103.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông | 1626.4 / 2200.0 |
| PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn | 1177.5 / 2400.0 |
| Chia K | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (5732.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tập số (DHBB năm 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 912.0 / 2400.0 |
| Mạng công ty (DHBB năm 2024) | 1120.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1800.0 |
USACO (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages | 0.0 / 1900.0 |