• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hyyyy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
98% (1078pp)
KILA (THTC 2021)
AC
10 / 10
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
900pp
92% (830pp)
Tạo sơn tổng hợp
AC
10 / 10
C++17
800pp
90% (723pp)
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
TLE
54 / 100
C++17
751pp
89% (666pp)
FRACTION COMPARISON
WA
6 / 10
C++17
720pp
87% (625pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
RTE
12 / 20
C++17
660pp
85% (562pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
RTE
8 / 13
C++17
615pp
83% (513pp)
Tải thêm...

HSG THPT (10004.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 615.4 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 18.0 / 1800.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
FRACTION COMPARISON 720.0 / 1200.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 751.3 / 1400.0

HSG THCS (660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0

THT Bảng A (385.7 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 385.7 / 900.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQRT 200.0 / 200.0
Tạo sơn tổng hợp 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team