iamdgl208
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
584
Điểm tối đa
1400
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
TLE
99 / 100
C++14
96%
(2187pp)
TLE
29 / 30
C++14
94%
(2093pp)
WA
13 / 14
C++14
92%
(1884pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1584pp)
DHBB (7708.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1008.0 / 1400.0 |
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Trie - PREFIX | 1400.0 / 1400.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
(9292.8 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3523.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| NUM19 (Chọn ĐT'23-24) | 2223.3 / 2300.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số (THT TQ 2019) | 1710.0 / 1900.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (14194.6 điểm)
Practice VOI (3960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions | 660.0 / 2200.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend | 1700.0 / 1700.0 |