• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

idontknowcode

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4)
AC
40 / 40
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Chọm nhóm (HSG12-2023, Bình Phước)
AC
100 / 100
C++14
1600pp
98% (1568pp)
Mua bánh sinh nhật
AC
100 / 100
C++20
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
AC
14 / 14
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++14
1400pp
90% (1265pp)
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++17
1400pp
89% (1240pp)
CHỌN QUÀ
AC
14 / 14
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++14
1300pp
85% (1106pp)
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

HSG THPT (5526.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Quy hoạch cây (Chọn ĐT-2023, Quảng Nam) 1026.0 / 1900.0
Chọm nhóm (HSG12-2023, Bình Phước) 1600.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

(9800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Cờ vua kì lạ 1100.0 / 1100.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0
CHỌN QUÀ 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) 0.0 / 2200.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1400.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (8866.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 266.0 / 1900.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0

THT (1870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 270.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 1600.0 / 1600.0

CSES (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1200.0 / 1200.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 600.0 / 2000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team