ilovegtct
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1486
Điểm tối đa
1486
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1470pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1129pp)
AC
5 / 5
C++17
92%
(1107pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(974pp)
AC
17 / 17
C++17
87%
(868pp)
AC
45 / 45
C++17
85%
(851pp)
AC
45 / 45
C++17
83%
(834pp)
(9600.0 điểm)
CSES (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Building Roads | Xây đường | 700.0 / 1200.0 |
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cấp số tiếp theo | 400.0 / 400.0 |
| Ba điểm thẳng hàng | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |