ilovett
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++20
100%
(2100pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
WA
9 / 10
C++20
94%
(1271pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(695pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(340pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(250pp)
(6650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Trọng số khoản | 1500.0 / 1500.0 |
| Tư duy kiểu Úc | 1350.0 / 1500.0 |
| MEDIAN QUERY | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài toán cái túi | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 400.0 / 400.0 |
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng | 2100.0 / 2100.0 |