• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

itvanlam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
AC
20 / 20
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
96% (960pp)
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
TLE
7 / 10
PY3
980pp
94% (922pp)
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
TLE
3 / 5
PY3
840pp
90% (759pp)
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
TLE
18 / 24
PY3
825pp
89% (731pp)
Mua quà (THTA Hải Châu 2023)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
87% (695pp)
Mật thư (THTA Hải Châu 2023)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
85% (681pp)
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026)
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 60.0 / 600.0
Bạn muốn bao nhiêu điểm? 50.0 / 100.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0

THT (3240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 840.0 / 1100.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Chia bánh 300.0 / 300.0

THT Bảng A (12010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 980.0 / 1400.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 455.0 / 1300.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 825.0 / 1100.0
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 550.0 / 1100.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 360.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team