itvanlam
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
TLE
7 / 10
PY3
94%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
TLE
3 / 5
PY3
90%
(759pp)
TLE
18 / 24
PY3
89%
(731pp)
AC
10 / 10
SCAT
87%
(695pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén xâu | 60.0 / 600.0 |
| Bạn muốn bao nhiêu điểm? | 50.0 / 100.0 |
| Nguyên âm, phụ âm | 500.0 / 500.0 |
THT (3240.0 điểm)
THT Bảng A (12010.0 điểm)
THT Bảng B & C (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 360.0 / 900.0 |