• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

json

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số thứ K (HSG12'19-20)
TLE
9 / 10
C++20
1440pp
100% (1440pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++20
1000pp
94% (941pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++20
900pp
92% (830pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++20
900pp
90% (814pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++17
800pp
89% (709pp)
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022)
RTE
5 / 10
C++20
600pp
87% (521pp)
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20)
AC
100 / 100
C++20
500pp
85% (425pp)
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022)
AC
10 / 10
C++20
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

HSG THPT (6640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 600.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1440.0 / 1600.0

OLP MT&TN (2824.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 224.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team