juniorletrongtan
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY2
100%
(200pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(95pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(90pp)
AC
4 / 4
PY3
86%
(86pp)
THT Bảng A (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 200.0 / |
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 100.0 / |
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 100.0 / |
Training (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số trong mảng | 100.0 / |