kamisatoayaka
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1506pp)
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
RTE
13 / 20
C++17
89%
(633pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(608pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(340pp)
Practice VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi | 1700.0 / 1700.0 |
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 1800.0 / 1800.0 |
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1815.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 700.0 / 700.0 |
| Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 715.0 / 1100.0 |