kamiyabei
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
98%
(1176pp)
AC
45 / 45
C++17
96%
(960pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(847pp)
WA
1 / 10
C++17
92%
(129pp)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 140.0 / 1400.0 |
(3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BFS Cơ bản | 1000.0 / 1000.0 |
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Hiệu lập phương | 1200.0 / 1200.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |