• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

katikasak

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm
AC
14 / 14
C++11
2200pp
100% (2200pp)
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++11
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được
AC
4 / 4
C++11
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Investigation | Nghiên cứu
AC
10 / 10
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++11
1600pp
89% (1417pp)
Dãy con chung bội hai dài nhất
AC
60 / 60
C++11
1600pp
87% (1389pp)
chiaruong
AC
10 / 10
C++11
1500pp
85% (1276pp)
CJ Phản công
AC
40 / 40
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

DHBB (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0

(19342.7 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
KIẾN 842.7 / 1600.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Phòng Chống Lũ Quét 1500.0 / 1500.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0

VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0

CSES (14521.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 2200.0 / 2200.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng 821.4 / 2300.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team