katikasak
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++11
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1862pp)
AC
4 / 4
C++11
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
C++11
90%
(1446pp)
AC
60 / 60
C++11
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++11
83%
(1251pp)
DHBB (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
(19342.7 điểm)
VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (5600.0 điểm)
CSES (14521.4 điểm)
HSG THPT (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
| Khóa đường | 1400.0 / 1400.0 |
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số fibonacci #4 | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con đường hoa | 1400.0 / 1400.0 |