kazanki
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
694
Điểm tối đa
831
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++14
100%
(2700pp)
AC
600 / 600
C++14
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2497pp)
AC
1000 / 1000
C++14
94%
(2353pp)
AC
20 / 20
Output
92%
(2214pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(2169pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1531pp)
(19100.0 điểm)
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
IOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2024 - Sphinx's Riddle | 2600.0 / 2600.0 |
USACO (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums | 2500.0 / 2500.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 2700.0 / 2700.0 |
OLP MT&TN (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thiết kế vi mạch | 2400.0 / 2400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài 6: Túi (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |