• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kenz

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
TLE
79 / 92
C++17
1374pp
100% (1374pp)
Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022)
TLE
18 / 20
C++17
1080pp
94% (1016pp)
BFS Cơ bản
AC
45 / 45
C++17
1000pp
92% (922pp)
Xếp hàng
AC
20 / 20
C++17
1000pp
90% (904pp)
Dãy ngoặc
AC
20 / 20
C++17
900pp
89% (797pp)
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
10 / 10
C++17
900pp
87% (781pp)
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
WA
9 / 13
C++17
831pp
85% (707pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
100 / 100
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

THT (1080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1000.0

HSG THCS (5280.8 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 700.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 350.0 / 500.0

Olympic 30/4 (1373.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1373.913 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team