• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khaihuy2014qna

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
AC
30 / 30
C++17
2300pp
100% (2300pp)
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24)
AC
25 / 25
C++20
2300pp
98% (2254pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++20
2300pp
96% (2209pp)
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++20
2300pp
94% (2165pp)
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24)
AC
40 / 40
C++20
2100pp
92% (1937pp)
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24)
AC
50 / 50
C++20
2000pp
90% (1808pp)
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24)
AC
40 / 40
C++20
1900pp
89% (1683pp)
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Xếp hình (Chọn ĐT'23-24)
AC
10 / 10
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
15 / 15
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0

THT Bảng A (9300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1000.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (18500.0 điểm)

Bài tập Điểm
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) 2000.0 / 2000.0
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24) 2100.0 / 2100.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) 1500.0 / 1500.0
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

THT Bảng B & C (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team