khanhtam2406
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
921
Điểm tối đa
1107
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1372pp)
TLE
48 / 100
C++14
96%
(1060pp)
TLE
48 / 100
C++14
94%
(858pp)
TLE
29 / 100
C++14
92%
(481pp)
WA
22 / 100
C++14
90%
(457pp)
TLE
22 / 100
C++14
89%
(370pp)
RTE
17 / 100
C++14
87%
(339pp)
TLE
19 / 100
C++14
85%
(307pp)
TLE
16 / 100
C++14
83%
(280pp)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điều kiện thời tiết | 1400.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |